hưu canh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc để đất canh tác nghỉ không trồng trọt trong một thời gian nhất định: "hưu canh" là một biện pháp trong nông nghiệp, chỉ việc chủ động không canh tác trên một mảnh đất để đất có thời gian phục hồi độ màu mỡ.
- Thời kỳ đất được để nghỉ: "hưu canh" cũng có thể chỉ chính khoảng thời gian mà mảnh đất đó được cho nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người nông dân áp dụng biện pháp hưu canh để cải tạo đất. (Người nông dân áp dụng biện pháp để đất nghỉ nhằm cải tạo đất.)
- Mảnh ruộng này đang trong thời kỳ hưu canh. (Mảnh ruộng này đang trong thời kỳ được để nghỉ không canh tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"áp dụng hưu canh": thực hiện biện pháp để đất nghỉ.
- Để bảo vệ đất trồng lâu dài, nhiều nơi đã áp dụng hưu canh luân phiên. (Để bảo vệ đất trồng lâu dài, nhiều nơi đã thực hiện biện pháp để đất nghỉ theo vòng luân phiên.)
"thời gian hưu canh": khoảng thời gian đất được nghỉ ngơi.
- Thời gian hưu canh thường kéo dài từ một đến vài vụ mùa. (Khoảng thời gian đất được nghỉ ngơi thường kéo dài từ một đến vài vụ mùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Đất bỏ hóa (cụm danh từ): đất canh tác bị bỏ hoang, không được chăm sóc, thường mang tính tiêu cực hoặc không chủ đích so với "hưu canh" là một biện pháp tích cực và có chủ ý.
- Luân canh (danh từ): phương pháp luân phiên trồng các loại cây khác nhau trên cùng một diện tích để bảo vệ đất, khác với "hưu canh" là không trồng bất kỳ cây gì.
Từ đồng nghĩa
- Để đất nghỉ: cách nói thông thường, dễ hiểu hơn cho cùng khái niệm.
- Bỏ hóa (trong một số ngữ cảnh): tuy nhiên từ này thường hàm ý bỏ hoang không có kế hoạch phục hồi.
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ, ít dùng: "Hưu canh" là một thuật ngữ có tính chuyên môn và hơi cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ nông nghiệp hiện đại hàng ngày. Người ta thường dùng cách diễn đạt dễ hiểu hơn như "để đất nghỉ" hoặc "cho đất nghỉ ngơi".
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản khoa học, kỹ thuật nông nghiệp hoặc các tài liệu chính sách nông thôn.